WinHSK

淡然

HSK5adj
0 · Lv.1
dànrán

dửng dưng; hờ hững; không chú ý

cool; dry; indifferent; disinterested; detached; casual 淡然

漢越 đạm nhiên

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的淡然让我感到放松。

tā de dànrán ràng wǒ gǎndào fàngsōng.

HSK6

Sự thờ ơ của anh khiến tôi thấy thoải mái.

His calmness made me feel relaxed.

她对这件事显得很淡然。

Tā duì zhè jiàn shì xiǎnde hěn dànrán.

HSK6

Cô ấy tỏ ra rất thờ ơ với việc này.

She appears very indifferent to this matter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50