WinHSK

淤塞

HSK7-9v
0 · Lv.1

tắc nghẽn (dòng nước bị tắt do bùn, cát lắng đọng.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水道) 被沉积的泥沙堵塞
  2. 淤积阻塞不能畅通
  3. 堵塞不通
  4. (水里的泥沙等) 沉积
义项 vHSK7-9

tắc nghẽn (dòng nước bị tắt do bùn, cát lắng đọng.)

(水道) 被沉积的泥沙堵塞

义项 vHSK7-9

ứ tắc

淤积阻塞不能畅通

义项 vHSK7-9

úng tắc

堵塞不通

义项 vHSK7-9

(水里的泥沙等) 沉积

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan