WinHSK

淤积

HSK7-9v
0 · Lv.1
yūjī

trầm tích; lắng đọng (chất do các vật thể trong nước sông hồ, biển lâu ngày lắng đọng và kết lại mà thành); tắc ứ; ứ

silt up; sludge 造成血液 淤积 cause the blood to sludge [ 相关词条 ] 淤积平原 [名] alluvial plain 淤积土 [名] alluvial soil

漢越 ứ tích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水里的泥沙等) 沉积
义项 vHSK7-9

trầm tích; lắng đọng (chất do các vật thể trong nước sông hồ, biển lâu ngày lắng đọng và kết lại mà thành); tắc ứ; ứ

(水里的泥沙等) 沉积

免费例句

它地处渤海之滨,海岸线曲折,港阔水深,风平浪静,泥沙淤积很少,而且终年不冻,冬季船舶也可正常进出,是一个天然良港。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan