拼
淤积
HSK7-9v 0 · Lv.1
yūjī
trầm tích; lắng đọng (chất do các vật thể trong nước sông hồ, biển lâu ngày lắng đọng và kết lại mà thành); tắc ứ; ứ
silt up; sludge 造成血液 淤积 cause the blood to sludge [ 相关词条 ] 淤积平原 [名] alluvial plain 淤积土 [名] alluvial soil
漢越 ứ tích
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分