WinHSK

淤积

HSK7-9v
0 · Lv.1
yūjī

trầm tích; lắng đọng (chất do các vật thể trong nước sông hồ, biển lâu ngày lắng đọng và kết lại mà thành); tắc ứ; ứ

silt up; sludge 造成血液 淤积 cause the blood to sludge [ 相关词条 ] 淤积平原 [名] alluvial plain 淤积土 [名] alluvial soil

漢越 ứ tích

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan