拼
淤血
HSK7-9v 0 · Lv.1
yūxuè
tụ huyết; ứ máu; máu bầm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他腿上有一块淤血。
Tā tuǐ shàng yǒu yī kuài yūxuè.
≈HSK6
Trên chân anh ấy có một vết bầm.
He has a bruise on his leg.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tụ huyết; ứ máu; máu bầm
他腿上有一块淤血。
Tā tuǐ shàng yǒu yī kuài yūxuè.
Trên chân anh ấy có một vết bầm.
He has a bruise on his leg.