WinHSK

淫乱

HSK1adj
0 · Lv.1
yínluàn

dâm loạn; tà dâm

sexually promiscuous; licentious 聚众 淫乱 group licentiousness 淫乱 派对 promiscuous party

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在性行为上违反道德准则
义项 adjHSK1

dâm loạn; tà dâm

在性行为上违反道德准则

免费例句

他的行为很淫乱。

tā de xíng wéi hěn yín luàn

HSK6

Hành vi của anh ta rất phóng túng.

His behavior is very promiscuous.

他被指控有淫乱行为。

Tā bèi zhǐkòng yǒu yínluàn xíngwéi.

HSK6

Anh ta bị cáo buộc hành vi dâm ô.

He was accused of lewd behavior.

这种生活方式太淫乱了。

Zhè zhǒng shēnghuó fāngshì tài yínluàn le.

HSK6

Cách sống này quá phóng túng.

This lifestyle is too promiscuous.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan