拼
淮河
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
huáihé
sông Hoài (Trung Quốc)
Huai He River
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一定要把淮河修好。
Yīdìng yào bǎ Huái Hé xiū hǎo.
≈HSK4
Nhất định phải chỉnh trị thật tốt sông Hoài.
We must harness the Huai River well.
秦岭淮河一线是中国(特别是东部)南方和北方的地理分界线。
≈HSK5
淮河发源于桐柏山。
Huái Hé fāyuán yú Tóngbǎi Shān.
≈HSK6
Sông Hoài bắt nguồn từ núi Đồng Bá.
The Huai River originates from the Tongbai Mountains.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分