拼
淮海
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
huáihǎi
Hoài Hải (bao gồm phía bắc sông Hoài, lấy Từ Châu làm trung tâm và vùng Hải Châu, Trung Quốc.)
漢越
字解构
Phân tích chữ淮HuáiHSK1sông Hoài (bắt nguồn từ Hà Nam, chảy qua An Huy và Giang Tô, Trung Quốc.)海hǎiHSK3biển; hải; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分