拼
深刻
HSK5adj 0 · Lv.1
shēnkè
sâu sắc; thâm thúy; sâu đậm; đậm sâu
漢越 thâm khắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 达到事情或问题的本质的
等级
义项 ①adj≈HSK5
sâu sắc; thâm thúy; sâu đậm; đậm sâu
达到事情或问题的本质的
免费例句
他的演讲非常深刻。
Tā de yǎnjiǎng fēicháng shēnkè.
≈HSK5
Bài phát biểu của anh ấy rất sâu sắc.
His speech was very profound.
这部电影非常深刻。
Zhè bù diànyǐng fēicháng shēnkè.
≈HSK5
Bộ phim này rất sâu sắc.
This movie is very profound.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分