拼
深夜
HSK6n 0 · Lv.1
shēnyè
đêm khuya; nửa đêm
漢越 thâm dạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指半夜以后
等级
义项 ①time, n≈HSK6
đêm khuya; nửa đêm
指半夜以后
免费例句
他常常在深夜写作。
Tā chángcháng zài shēnyè xiězuò.
≈HSK4
Anh ấy thường viết vào ban đêm.
He often writes late at night.
深夜时分,他还在工作。
shēn yè shí fēn, tā hái zài gōng zuò.
≈HSK4
Lúc nửa đêm, anh ấy vẫn đang làm việc.
In the dead of night, he was still working.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分