拼
深奥
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shēn’ào
sâu sắc; sâu xa; huyền bí (đạo lí, hàm ý)
漢越 thâm áo
例句
Câu ví dụ免费例句
这句诗的含义很深奥。
Zhè jù shī de hányì hěn shēn'ào.
≈HSK6
Ý nghĩa của câu thơ này rất sâu sắc.
The meaning of this poem is very profound.
这场辩论十分深奥。
Zhè chǎng biànlùn shífēn shēn'ào.
≈HSK6
Cuộc tranh luận này rất sâu sắc.
This debate is very profound.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分