WinHSK

深层

HSK4adj, n
0 · Lv.1
shēncénɡ

sâu; sâu sắc

deep-going; thorough 深层 矛盾 deep-seated contradictions 深层 结构 deep structure 深层 含义 deeper implications 深层 感觉 deeper sensation 深层 分析 in-depth analysis [ 相关词条 ] 深层带 [名] [地理] bathypelagic zone

漢越 thâm tằng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深入的;更进一步的
  2. 较深的层次
义项 adjHSK4

sâu; sâu sắc

深入的;更进一步的

免费例句

海洋学家通过长期的研究发现,深层海水是海洋的精华,若能得到充分利用,人类将受益无穷。

HSK6

深层海水是指距陆地5000米之外、水深200米以上的海水。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

tầng sâu; lớp sâu

较深的层次

免费例句

地下的深层埋藏着煤矿。

Dìxià de shēncéng máicáng zhe méikuàng.

HSK6

Dưới lớp sâu trong lòng đất có các mỏ than.

Deep underground, there are coal mines buried.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50