WinHSK

深层

HSK4adj, n
0 · Lv.1
shēncénɡ

sâu; sâu sắc

deep-going; thorough 深层 矛盾 deep-seated contradictions 深层 结构 deep structure 深层 含义 deeper implications 深层 感觉 deeper sensation 深层 分析 in-depth analysis [ 相关词条 ] 深层带 [名] [地理] bathypelagic zone

漢越 thâm tằng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50