拼
深沈
HSK1adj 0 · Lv.1
shēnshěn
sâu lắng; lắng sâu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容程度深。
- (聲音) 低沉。
- 思想感情不外露。
等级
义项 ①adj≈HSK1
sâu lắng; lắng sâu
形容程度深。
义项 ②adj≈HSK1
trầm lắng; nặng nề (âm thanh)
(聲音) 低沉。
义项 ③adj≈HSK1
kín đáo; âm thầm
思想感情不外露。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分