WinHSK

深浅

HSK5n
0 · Lv.1
shēnqiǎn

nông sâu; tốt xấu; đậm nhạt; trong ngoài

proper limits (for speech or action); sense of propriety 说话没 深浅 speak without thought and propriety; speak thoughtlessly

漢越 thâm thiển

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50