WinHSK

深秋

HSK4n
0 · Lv.1
shēnqiū

cuối thu

late autumn/fall

漢越 thâm thu

例句

Câu ví dụ
免费例句

到了深秋。

dào le shēn qiū.

HSK4

Đến cuối thu.

It has reached late autumn.

深秋的树林,一片黛绿,一片金黄。

Shēnqiū de shùlín, yī piàn dàilǜ, yī piàn jīnhuáng.

HSK6

Rừng cây cuối thu, đám xanh rì, đám vàng óng.

In the late autumn woods, patches are dark green and patches are golden.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan