拼
深究
HSK4v 0 · Lv.1
shēnjiū
nghiên cứu sâu; nghiên cứu kỹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 认真追究
等级
义项 ①v≈HSK4
nghiên cứu sâu; nghiên cứu kỹ
认真追究
免费例句
他们深究了调查结果。
Tāmen shēnjiū le diàochá jiéguǒ.
≈HSK6
Họ đã phân tích sâu kết quả điều tra.
They delved deeply into the investigation results.
他对这件事进行了深究。
Tā duì zhè jiàn shì jìnxíng le shēnjiū.
≈HSK6
Anh ấy đã nghiên cứu sâu về vấn đề này.
He conducted a thorough investigation into this matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分