WinHSK

深蹲

HSK6v
0 · Lv.1
shēndūn

squat

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

早上我做了20个深蹲。

Zǎoshang wǒ zuò le èrshí gè shēndūn.

HSK6

Buổi sáng tôi đã squat 20 cái.

I did 20 squats in the morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan