拼
深远
HSK5adj 0 · Lv.1
shēnyuǎn
sâu xa; sâu sắc (ảnh hưởng, ý nghĩa...)
profound and lasting; far-reaching 具有 深远 的历史意义 have far-reaching historic significance 影响 深远 have far-reaching influence
漢越 thâm viễn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分