WinHSK

深闺

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēnguī

khuê phòng; khuê các; thâm khuê

boudoir; woman's bedroom 独处 深闺 live in the seclusion of one's boudoir

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指富贵人家的女子所住的闺房 (多在住宅的最里面)
义项 nHSK7-9

khuê phòng; khuê các; thâm khuê

旧时指富贵人家的女子所住的闺房 (多在住宅的最里面)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan