WinHSK

深陷

HSK6v
0 · Lv.1
shēnxiàn

lún sâu; chìm sâu; rơi vào sâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极深地陷入
义项 vHSK6

lún sâu; chìm sâu; rơi vào sâu

极深地陷入

免费例句

他的车深陷泥泞,无法动弹。

Tā de chē shēnxiàn níning, wúfǎ dòngtán.

HSK6

Xe của anh ấy lún sâu vào bùn, không thể nhúc nhích.

His car was deeply stuck in the mud and couldn't move.

她深陷爱情的漩涡,无法自拔。

Tā shēnxiàn àiqíng de xuánwō, wúfǎ zìbá.

HSK6

Cô ấy chìm sâu vào vòng xoáy tình yêu, không thể tự thoát ra.

She is deeply trapped in the whirlpool of love and cannot extricate herself.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan