拼
混乱
HSK6adj 0 · Lv.1
hùnluàn
hỗn loạn; lẫn lộn; pha trộn; lộn xộn; lung tung; rối loạn
漢越 hỗn loạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杂乱;没有条理;没有秩序
等级
义项 ①adj≈HSK6
hỗn loạn; lẫn lộn; pha trộn; lộn xộn; lung tung; rối loạn
杂乱;没有条理;没有秩序
免费例句
交通事故导致路上很混乱。
Jiāotōng shìgù dǎozhì lùshang hěn hùnluàn.
≈HSK5
Tai nạn giao thông khiến đường phố hỗn loạn.
The traffic accident caused chaos on the road.
他的计划非常混乱。
Tā de jìhuà fēicháng hùnluàn.
≈HSK5
Kế hoạch của anh ấy rất lộn xộn.
His plan is very chaotic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分