WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
混杂
HSK6
v
0 · Lv.1
hùnzá
hỗn tạp; trộn lẫn; lẫn lộn; pha tạp
漢越 hỗn tạp
例句
Câu ví dụ
免费例句
石油产于水边,与砂石和泉水混杂,时断时续地流出来。
≈HSK6
播放例句音频领取(0/1)
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
混杂物
hùn zá wù
HSK6
sự pha tạp
鱼龙混杂
yú lóng hùn zá
HSK6
vàng thau lẫn lộn; tốt xấu lẫn lộn
龙蛇混杂
lóng shé hùn zá
HSK6
(nghĩa bóng) sự kết hợp của những người tốt và những kẻ ngu ngốc
查词
复习
真题
工具
我的