拼
混浊
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hùnzhuó
bẩn; đục; ngầu; mờ đục; vẩn đục; đục ngầu (nước, không khí,...)
muddy; turbid 混浊 的空气 foul/stale air
漢越 hỗn trọc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bẩn; đục; ngầu; mờ đục; vẩn đục; đục ngầu (nước, không khí,...)
muddy; turbid 混浊 的空气 foul/stale air