拼
混浊
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hùnzhuó
bẩn; đục; ngầu; mờ đục; vẩn đục; đục ngầu (nước, không khí,...)
muddy; turbid 混浊 的空气 foul/stale air
漢越 hỗn trọc
例句
Câu ví dụ免费例句
湖水因为污染而混浊。
Húshuǐ yīnwèi wūrǎn ér hùnzhuó.
≈HSK6
Nước hồ bị vẩn đục do ô nhiễm.
The lake water became turbid due to pollution.
这里的空气总是非常混浊。
Zhèlǐ de kōngqì zǒngshì fēicháng hùnzhuó.
≈HSK6
Không khí ở đây luôn vô cùng vẩn đục.
The air here is always very turbid.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分