拼
混淆
HSK7-9v 0 · Lv.1
hùnxiáo
lẫn lộn; nhầm lẫn; không rõ giới hạn
漢越 hỗn hào
例句
Câu ví dụ免费例句
"经验"和"经历"很容易混淆。
"Jīngyàn" hé "jīnglì" hěn róngyì hùnxiáo.
≈HSK6
"Kinh nghiệm" và "trải nghiệm" rất dễ lẫn với nhau.
"Experience" and "experience" are easily confused.
相似的名字常常会被混淆。
Xiāngsì de míngzì chángcháng huì bèi hùnxiáo.
≈HSK6
Tên tương tự nhau thường bị nhầm lẫn.
Similar names are often confused.
别把想象和现实混淆起来。
Bié bǎ xiǎngxiàng hé xiànshí hùnxiáo qǐlái.
≈HSK6
Đừng lẫn lộn giữa tưởng tượng và thực tế.
Don't confuse imagination with reality.
我们不要把事实和假设混淆。
Wǒmen bùyào bǎ shìshí hé jiǎshè hùnxiáo.
≈HSK6
Chúng ta không được lẫn lộn giữa sự thật và giả thiết.
We should not confuse facts with hypotheses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分