WinHSK

混纺

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
hùnfǎng

dệt pha

blend fabric 棉和尼龙 混纺 fabric of cotton and nylon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用不同类别的纤维混合在一起纺织常用化学纤维和天然纤维或不同的化学纤维混纺混纺可以节约较贵重的原料,或使纺织品具有某种新的性能
  2. 混纺的纺织品。
义项 vHSK7-9

dệt pha

用不同类别的纤维混合在一起纺织常用化学纤维和天然纤维或不同的化学纤维混纺混纺可以节约较贵重的原料,或使纺织品具有某种新的性能

义项 nHSK7-9

hàng dệt pha

混纺的纺织品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan