WinHSK

混账

HSK6adj
0 · Lv.1
hùnzhàng

đồ khốn; thằng khốn; khốn nạn; vô sỉ; hèn mạt; vô liêm sỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 言语行动无理无耻 (骂人的话)
义项 adjHSK6

đồ khốn; thằng khốn; khốn nạn; vô sỉ; hèn mạt; vô liêm sỉ

言语行动无理无耻 (骂人的话)

免费例句

你怎么能说出这种混账话!

Nǐ zěnme néng shuō chū zhè zhǒng hùnzhàng huà!

HSK6

Sao bạn có thể nói ra những lời vô sỉ như vậy.

How can you say such outrageous things!

你这个混账东西!

Nǐ zhège hùnzhàng dōngxi!

HSK6

Đồ khốn nạn!

You bastard!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50