拼
淹没
HSK6v 0 · Lv.1
yānmò
ngập; chìm; nhấn chìm; chìm ngập
漢越 yêm một
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (大水)浸没
- 比喻声音等被掩盖
等级
义项 ①v≈HSK6
ngập; chìm; nhấn chìm; chìm ngập
(大水)浸没
免费例句
汽车在水中几乎被淹没了。
qìchē zài shuǐ zhōng jīhū bèi yānmò le.
≈HSK5
Chiếc xe gần như bị nhấn chìm trong nước.
The car was almost submerged in the water.
洪水迅速淹没了田地。
Hóngshuǐ xùnsù yānmò le tiándì.
≈HSK5
Lũ nhanh chóng nhấn chìm cánh đồng.
The flood quickly submerged the fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
lấn át; che lấp
比喻声音等被掩盖
免费例句
雷声淹没了电话铃声。
Léishēng yānmòle diànhuà língshēng.
≈HSK5
Tiếng sấm đã lấn át chuông điện thoại.
The thunder drowned out the phone ringing.
音乐声淹没了我的讲话。
yīnyuè shēng yānmò le wǒ de jiǎnghuà.
≈HSK5
Tiếng nhạc đã lấn át lời nói của tôi.
The music drowned out my speech.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分