拼
添丁
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiāndīng
sinh con trai; thêm suất đinh; thiêm đinh
have a baby (esp a boy) born into the family
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指生了小孩儿,特指生了男孩儿
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sinh con trai; thêm suất đinh; thiêm đinh
旧时指生了小孩儿,特指生了男孩儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分