WinHSK

添堵

HSK6v
0 · Lv.1
tiān

ngột ngạt; tấm tức; ấm ức

vex a person; be vexatious; be a bother

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的态度让我添堵。

Tā de tàidù ràng wǒ tiāndǔ.

HSK6

Thái độ của cô ấy khiến tôi ấm ức.

Her attitude made me feel annoyed.

这个问题真让人添堵。

Zhège wèntí zhēn ràng rén tiāndǔ.

HSK6

Vấn đề này thật sự khiến người ta bực mình.

This problem is really frustrating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan