拼
添置
HSK6v 0 · Lv.1
tiānzhì
mua thêm; sắm thêm (mua thêm những thứ ngoài những thứ vốn có)
漢越 thiêm trí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在原有的以外再购置
等级
义项 ①v≈HSK6
mua thêm; sắm thêm (mua thêm những thứ ngoài những thứ vốn có)
在原有的以外再购置
免费例句
他们打算添置一套音响设备。
Tāmen dǎsuàn tiānzhì yī tào yīnxiǎng shèbèi.
≈HSK6
Họ dự định sắm thêm một dàn thiết bị âm thanh.
They plan to buy a set of audio equipment.
她想为自己添置几件新衣服。
Tā xiǎng wèi zìjǐ tiānzhì jǐ jiàn xīn yīfu.
≈HSK6
Cô ấy muốn tự sắm thêm cho mình vài bộ quần áo mới.
She wants to buy some new clothes for herself.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分