WinHSK

添购

HSK6v
0 · Lv.1
tiāngòu

Mua thêm; bổ sung

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

为了布置新居,他添购了不少家具。

wèile bùzhì xīn jū, tā tiāngòu le bùshǎo jiājù.

HSK6

Để trang hoàng cho ngôi nhà mới, anh đã mua thêm rất nhiều đồ đạc.

To decorate his new home, he bought a lot of furniture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan