WinHSK

淼茫

HSK1adj
0 · Lv.1
miǎománg

mênh mông mù mịt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 渺茫
义项 adjHSK1

mênh mông mù mịt

渺茫

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan