拼
清册
HSK5n 0 · Lv.1
qīngcè
sổ ghi chép; bảng kê (ghi chi tiết những hạng mục có liên quan)
detailed list; inventory 固定资产 清册 inventory of fixed assets 财产 清册 detailed list of one's possessions
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 详细登记有关项目的册子
等级
义项 ①n≈HSK5
sổ ghi chép; bảng kê (ghi chi tiết những hạng mục có liên quan)
详细登记有关项目的册子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分