拼
清凉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīngliáng
trong lành; mát lạnh; mát rượi; mát mẻ
cool and refreshing 喝下这杯冰柠檬水你就会感到 清凉
漢越 thanh lương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清爽凉快
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
trong lành; mát lạnh; mát rượi; mát mẻ
清爽凉快
免费例句
喝一杯清凉的饮料。
Hē yī bēi qīngliáng de yǐnliào.
≈HSK5
Uống một ly đồ uống mát lạnh.
Drink a cool beverage.
夏天的夜晚很清凉。
xiàtiān de yèwǎn hěn qīngliáng.
≈HSK5
Buổi tối mùa hè thật mát mẻ.
Summer nights are cool and refreshing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分