拼
清嗓
HSK6v 0 · Lv.1
qīngsǎng
để làm sạch cổ họng của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to clear one's throat
- to hawk
等级
义项 ①v≈HSK6
để làm sạch cổ họng của một người
to clear one's throat
免费例句
她用最招人厌烦的声音使劲清了清嗓子,仍然没用。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK6
diều hâu
to hawk
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分