WinHSK

清晨

HSK6n
0 · Lv.1
qīngchén

sáng sớm; sáng tinh mơ; ban sớm

漢越 thanh thần

例句

Câu ví dụ
免费例句

他每天清晨跑步。

Tā měitiān qīngchén pǎobù.

HSK4

Anh ấy chạy bộ mỗi buổi sáng sớm.

He goes running every early morning.

清晨听鸟叫很舒服。

Qīngchén tīng niǎo jiào hěn shūfu.

HSK4

Nghe chim hót vào buổi sáng sớm rất dễ chịu.

Listening to birds chirping in the early morning is very pleasant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan