拼
清晰
HSK6adj 0 · Lv.1
qīngxī
rõ nét; rõ rệt; rõ ràng; sáng sủa; quang đãng
漢越 thanh tích
例句
Câu ví dụ免费例句
步老师讲课很清晰。
bù lǎo shī jiǎng kè hěn qīng xī
≈HSK3
Thầy Bộ giảng bài rất rõ ràng.
Teacher Bu's lectures are very clear.
这幅画的线条很清晰。
Zhè fú huà de xiàntiáo hěn qīngxī.
≈HSK4
Đường nét của bức tranh này rất rõ ràng.
The lines of this painting are very clear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分