WinHSK

清楚

HSK3adj, v
0 · Lv.1
qīngchu

rõ; rõ ràng; rành rọt; gãy gọn

漢越 thanh sở

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物容易让人了解、辨认
  2. 事对事物了解很透彻
  3. 表示了解、知晓的动作
义项 adjHSK3

rõ; rõ ràng; rành rọt; gãy gọn

事物容易让人了解、辨认

免费例句

他说得很清楚。

Tā shuō de hěn qīngchu.

HSK2

Anh ấy nói rất rõ ràng.

He spoke very clearly.

计划很清楚。

Jìhuà hěn qīngchu.

HSK2

Kế hoạch rất rõ ràng.

The plan is very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

tinh tường; minh mẫn

事对事物了解很透彻

免费例句

他头脑清楚,知道很多事情。

Tā tóunǎo qīngchu, zhīdào hěnduō shìqing.

HSK2

Anh ấy đầu óc minh mẫn, biết nhiều thứ.

He has a clear mind and knows a lot of things.

他年纪虽大,但头脑清楚。

Tā niánjì suī dà, dàn tóunǎo qīngchu.

HSK3

Dù tuổi đã cao, nhưng ông ấy vẫn minh mẫn.

Although he is old, his mind is clear.

义项 vHSK3

hiểu rõ; nắm được

表示了解、知晓的动作

免费例句

他清楚每一个细节。

Tā qīngchu měi yī gè xìjié.

HSK2

Anh ấy nắm rõ từng chi tiết.

He is clear about every detail.

你要清楚自己的责任。

Nǐ yào qīngchu zìjǐ de zérèn.

HSK3

Bạn cần biết trách nhiệm của mình.

You need to be clear about your own responsibilities.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan