拼
清泉
HSK3n 0 · Lv.1
qīngquán
suối mát; suối trong
fresh spring; cool spring (water)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清澈干净的泉水
等级
义项 ①n≈HSK3
suối mát; suối trong
清澈干净的泉水
免费例句
清泉从山谷中涌出。
qīngquán cóng shāngǔ zhōng yǒngchū.
≈HSK6
Suối mát chảy ra từ khe núi.
A clear spring gushes out from the valley.
清泉洗去了我的疲惫。
Qīngquán xǐ qù le wǒ de píbèi.
≈HSK6
Suối trong rửa sạch sự mệt mỏi của tôi.
The clear spring washed away my fatigue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分