WinHSK

清纯

HSK6adj
0 · Lv.1
qīngchún

thuần khiết; trong sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清秀纯洁;也形容思想、感情等纯洁
  2. 清新纯净
义项 adjHSK6

thuần khiết; trong sáng

清秀纯洁;也形容思想、感情等纯洁

免费例句

她是一个清纯的少女。

Tā shì yī gè qīngchún de shàonǚ.

HSK6

Cô ấy là một cô gái trong sáng và thuần khiết.

She is a pure and innocent young girl.

她清纯的气质很迷人。

tā qīngchún de qìzhì hěn mírén.

HSK6

Vẻ đẹp thuần khiết của cô ấy rất cuốn hút.

Her pure and innocent temperament is very charming.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

trong lành; tinh khiết

清新纯净

免费例句

这水质清纯,适合饮用。

zhè shuǐzhì qīngchún, shìhé yǐnyòng.

HSK6

Nước này tinh khiết, thích hợp để uống.

This water is pure and suitable for drinking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50