WinHSK

清除

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīngchú

quét sạch; loại bỏ; tẩy trừ; tẩy rửa; tẩy bỏ; làm sạch; thoát trừ

漢越 thanh trừ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在田里清除野草。

Tā zài tián lǐ qīngchú yěcǎo.

HSK4

Anh ấy dọn sạch cỏ dại trong ruộng.

He is clearing weeds in the field.

他们清除了所有垃圾。

Tāmen qīngchú le suǒyǒu lājī.

HSK5

Họ đã dọn sạch hết rác.

They cleared away all the garbage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan