WinHSK

渊博

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yuānbó

uyên bác; am hiểu; thông thái; sâu rộng; học sâu biết rộng (kiến thức)

漢越 uyên bác

例句

Câu ví dụ
免费例句

他学识渊博,是我们的专家。

Tā xuéshí yuānbó, shì wǒmen de zhuānjiā.

HSK6

Anh ấy học vấn uyên bác, là chuyên gia của chúng tôi.

He is erudite and is our expert.

他的知识很渊博。

Tā de zhīshi hěn yuānbó.

HSK6

Kiến thức của anh ấy rất sâu rộng.

His knowledge is very profound.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50