拼
渊源
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuānyuán
nguồn gốc; ngọn nguồn; cội nguồn; bắt nguồn
academic inheritance 家学 渊源 have the deep influence of a scholarly family; have a long tradition of family learning
漢越 uyên nguyên
例句
Câu ví dụ免费例句
这场争论的渊源很复杂。
Zhè chǎng zhēnglùn de yuānyuán hěn fùzá.
≈HSK6
Nguồn gốc của cuộc tranh luận này rất phức tạp.
The origins of this debate are very complex.
这条河的源头在山顶。
Zhè tiáo hé de yuántóu zài shāndǐng.
≈HSK6
Nguồn gốc của con sông này ở trên đỉnh núi.
The source of this river is at the top of the mountain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分