WinHSK

渐变

HSK5v
0 · Lv.1
jiànbiàn

thay đổi dần; biến đổi dần; từ từ thay đổi

anamorphosis

漢越 tiệm biến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逐渐的变化
义项 vHSK5

thay đổi dần; biến đổi dần; từ từ thay đổi

逐渐的变化

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan