WinHSK

渐进

HSK5v
0 · Lv.1
jiànjìn

tiến dần; dần phát triển; tiến bộ dần dần; từng bước tiến lên; từng bước phát triển

advance gradually; progress step by step 参见:循序 渐进 渐进 传动 progressive transmission [ 相关词条 ] 渐进主义 [名] incrementalism; gradualism

漢越 tiệm tiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

计划在逐步推进。

Jìhuà zài zhúbù tuījìn.

HSK5

Kế hoạch đang được tiến hành từng bước.

The plan is progressing gradually.

国家渐进发展现代化。

Guójiā jiànjìn fāzhǎn xiàndàihuà.

HSK6

Đất nước dần dần phát triển hiện đại hóa.

The country is gradually developing modernization.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50