WinHSK

渔人

HSK7-9n
0 · Lv.1
rén

ngư dân

fisherman 渔人 码头 Fisherman's Wharf [in San Francisco, USA] [ 相关词条 ] 渔人得利 [名] the fisherman gets the benefit—the third party reaps the benefit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事捕鱼工作的人
义项 nHSK7-9

ngư dân

从事捕鱼工作的人

免费例句

渔人码头有很多渔船。

Yúrén mǎtóu yǒu hěnduō yúchuán.

HSK6

Bến tàu ngư dân có nhiều thuyền đánh cá.

Fisherman's Wharf has many fishing boats.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50