拼
渔捞
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúlāo
đánh bắt cá (qui mô lớn)
fishery
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大规模的捕鱼工作
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đánh bắt cá (qui mô lớn)
大规模的捕鱼工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đánh bắt cá (qui mô lớn)
fishery
đánh bắt cá (qui mô lớn)
大规模的捕鱼工作